thuý loa
발음
북부
/tʰwi˧˥ lwaː˧˧/
중부
/tʰwḭ˩˧ lwaː˧˥/
남부
/tʰwi˧˥ lwaː˧˧/
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
특정한 장소를 가리키는 고유 명사.
vi Địa danh này được gọi là Thuý Loa.
ko 투이로아는 지명 중 하나이다.
구성
thuý / loa
▸
구성
thuý / loa
쓰임
chia uyên rẽ thuý / thâm thuý / phỉ thuý / sơn thuý …
▸
쓰임
chia uyên rẽ thuý / thâm thuý / phỉ thuý / sơn thuý …