kèn loa
발음
북부
/kɛ̤n˨˩ lwaː˧˧/
중부
/kɛŋ˧˧ lwaː˧˥/
남부
/kɛŋ˨˩ lwaː˧˧/
듣기
확성기 enloudspeaker
unknown
확성기
loudspeaker
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
확성기
전기 오디오 신호를 사람이 들을 수 있는 음파로 변환하는 장치.
vi Âm thanh từ chiếc kèn loa vang dội khắp phố.
ko 확성기에서 나오는 소리가 거리에 울려 퍼진다.
구성
kèn / loa
▸
구성
kèn / loa
유의어
kèn / kèn trống / kèn đôi / kèn bú dích …
▸
유의어
kèn / kèn trống / kèn đôi / kèn bú dích …
쓰임
loa kèn / kèn cựa / kèn túi / kèn bầu …
▸
쓰임
loa kèn / kèn cựa / kèn túi / kèn bầu …