lu bu
발음
북부
/lu˧˧ ɓu˧˧/
중부
/lu˧˥ ɓu˧˥/
남부
/lu˧˧ ɓu˧˧/
듣기
바쁜 enbusy
형용사
바쁜
busy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
바쁜
성질·상태
많은 일을 하고 완수해야 할 업무가 많은 상태.
vi Dạo này tôi rất lu bu với công việc mới.
ko 최근 새 일 때문에 매우 바쁘다.
구성
lu / bu
▸
구성
lu / bu
유의어
bận rộn / lu bù / bận bịu / lu …
▸
유의어
bận rộn / lu bù / bận bịu / lu …
쓰임
thu lu / bù lu bù loa / nướng lu / xe lu …
▸
쓰임
thu lu / bù lu bù loa / nướng lu / xe lu …