bận bịu
발음
북부
/ɓə̰ʔn˨˩ ɓḭʔw˨˩/
중부
/ɓə̰ŋ˨˨ ɓḭw˨˨/
남부
/ɓəŋ˨˩˨ ɓiw˨˩˨/
듣기
바쁜 enbusy
형용사
바쁜
busy
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
바쁜
성질·상태
일, 집안일 또는 일상의 여러 활동으로 완전히 바쁜 상태.
vi Cô ấy luôn bận bịu với công việc nhà.
ko 그녀는 항상 집안일로 바쁘다.
구성
bận
▸
구성
bận
유의어
bận rộn / đầu tắt mặt tối / lu bù / bù đầu …
▸
유의어
bận rộn / đầu tắt mặt tối / lu bù / bù đầu …
쓰임
ăn bận / quá tam ba bận
▸
쓰임
ăn bận / quá tam ba bận