lu bù
발음
북부
/lu˧˧ ɓṳ˨˩/
중부
/lu˧˥ ɓu˧˧/
남부
/lu˧˧ ɓu˨˩/
듣기
끝없는 enboundless
형용사
끝없는
boundless
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
끝없는
수·양·단위
한없이 대량으로 존재하거나 끊임없이 계속해서 발생하는 것.
vi Công việc cứ đến lu bù khiến tôi rất mệt.
ko 일이 끝없이 몰려와서 매우 피곤하다.
뜻 2
형용사
매우 바쁜
매우 바쁘거나 특정 임무에 깊이 관여하여 압도된 상태.
vi Anh ấy đang bận lu bù với dự án mới.
ko 그는 새 프로젝트로 매우 바쁘다.
구성
lu / bù
▸
구성
lu / bù
유의어
lú bú / mông mênh / lu / lu bu …
▸
유의어
lú bú / mông mênh / lu / lu bu …
쓰임
bù lu bù loa / thu lu / nướng lu / xe lu …
▸
쓰임
bù lu bù loa / thu lu / nướng lu / xe lu …