biếng nhác
듣기
나태한 enlazy
형용사
나태한
lazy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
나태한
성질·상태
노동이나 노력을 피하고 의욕이 부족한 모양.
vi Anh ta là một người biếng nhác và không bao giờ chịu làm việc.
ko 그는 일하기를 싫어하는 나태한 인간이다.
구성
biếng / nhác / 怲䀩
▸
구성
biếng / nhác / 怲䀩
한자
음절 대응 추정
대표 후보
怲䀩
음절별 후보
biếng
怲(𠴠)
nhác
䀩(𢖺 / 𢣅 / 𥇸)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lười biếng / lười / dài lưng / lười chảy thây …
▸
유의어
lười biếng / lười / dài lưng / lười chảy thây …
쓰임
trễ biếng / làm biếng / nhác thấy / siêng ăn nhác làm
▸
쓰임
trễ biếng / làm biếng / nhác thấy / siêng ăn nhác làm