trễ biếng
발음
북부
/ʨeʔe˧˥ ɓiəŋ˧˥/
중부
/tʂe˧˩˨ ɓiə̰ŋ˩˧/
남부
/tʂe˨˩˦ ɓiəŋ˧˥/
듣기
게으른 enlazy
unknown
게으른
lazy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
게으른
일하기 싫어하고 무엇을 하든 노력을 기울이려 하지 않는 것.
vi Anh ta rất trễ biếng và không bao giờ chịu làm việc nhà.
ko 그는 매우 게을러서 집안일을 하려 하지 않는다.
구성
trễ / biếng / 𧜐怲
▸
구성
trễ / biếng / 𧜐怲
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𧜐怲
음절별 후보
trễ
𧜐
biếng
怲(𠴠)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lười biếng / lười / dài lưng / lười chảy thây …
▸
유의어
lười biếng / lười / dài lưng / lười chảy thây …
쓰임
chậm trễ / bê trễ / biếng rằng / biếng ăn
▸
쓰임
chậm trễ / bê trễ / biếng rằng / biếng ăn