trây lười
발음
북부
/ʨəj˧˧ lɨə̤j˨˩/
중부
/tʂəj˧˥ lɨəj˧˧/
남부
/tʂəj˧˧ lɨəj˨˩/
듣기
지독히 게으른 enbone lazy
형용사
지독히 게으른
bone lazy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
지독히 게으른
성질·상태
극도로 게으르고 책임을 회피하는 모양.
vi Anh ta suốt ngày trây lười không chịu giúp việc nhà.
ko 그는 하루 종일 나태하게 집안일을 돕지 않는다.
구성
trây / lười
▸
구성
trây / lười
유의어
lười biếng / lười / dài lưng / lười chảy thây …
▸
유의어
lười biếng / lười / dài lưng / lười chảy thây …
쓰임
xì trây
▸
쓰임
xì trây