trây ỳ
발음
북부
/ʨəj˧˧ i̤˨˩/
중부
/tʂəj˧˥ i˧˧/
남부
/tʂəj˧˧ i˨˩/
지불을 미루다 enshirk payment
동사
지불을 미루다
shirk payment
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
지불을 미루다
기본 동작
기한이 지나도 갚지 않고 시간을 끄는 것.
vi Anh ta liên tục trây ỳ không chịu trả nợ dù đã đến hạn.
ko 그는 기한이 지났음에도 계속 지불을 미루고 있다.
구성
trây / ỳ
▸
구성
trây / ỳ
유의어
trây lười / trây
▸
유의어
trây lười / trây
쓰임
xì trây / ỳ à ỳ ạch / ỳ ạch
▸
쓰임
xì trây / ỳ à ỳ ạch / ỳ ạch