nhao nhác
허둥대는 enfrantic
형용사
허둥대는
frantic
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
허둥대는
성질·상태
몹시 당황하고 공황 상태에 빠지는 것.
vi Người dân nhao nhác chạy ra khỏi tòa nhà khi có báo động.
ko 경보가 울리자 사람들은 허둥대며 건물 밖으로 뛰쳐나갔다.
구성
nhao / nhác
▸
구성
nhao / nhác
유의어
nháo nhác / nhao / biếng nhác / nhớn nhác …
▸
유의어
nháo nhác / nhao / biếng nhác / nhớn nhác …
쓰임
lao nhao / nhác thấy / siêng ăn nhác làm
▸
쓰임
lao nhao / nhác thấy / siêng ăn nhác làm