goigoi

biếng nhác

Tính từ
Có tâm lý ngại làm việc, hay trì hoãn và không muốn cố gắng thực hiện các nhiệm vụ.
Nhật 怠惰な
Anh lazy, idle
Hàn 나태한
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có tâm lý ngại làm việc, hay trì hoãn và không muốn cố gắng thực hiện các nhiệm vụ.

vi Anh ta là một người biếng nhác và không bao giờ chịu làm việc.

Nhật 怠惰な

彼は働くことを嫌う怠惰な人間だ。

Anh lazy, idle

He is a lazy person who never wants to exert any effort.

Hàn 나태한

그는 일하기를 싫어하는 나태한 인간이다.

Cấu tạo
biếng / nhác / 怲䀩
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
怲䀩
Ứng viên theo âm tiết
biếng 怲(𠴠) nhác 䀩(𢖺 / 𢣅 / 𥇸)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
dài lưng / trây lười / trễ biếng / biếng …
▸
Dùng
lười biếng / làm biếng / nhác thấy / siêng ăn nhác làm
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.