goigoi

nhác thấy

Động từ
Bất ngờ nhìn thấy ai đó hoặc điều gì đó trong chốc lát.
Nhật 見かける
Anh catch sight of
Hàn 얼핏 보다
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Bất ngờ nhìn thấy ai đó hoặc điều gì đó trong chốc lát.

vi Tôi vừa nhác thấy bóng ai đó đi qua cửa.

Nhật 見かける

ドアを通り過ぎる誰かの影をちらりと見かけた。

Anh catch sight of

I just caught sight of someone passing by the door.

Hàn 얼핏 보다

문 앞을 지나가는 누군가의 그림자를 얼핏 보았다.

Cấu tạo
nhác / thấy / 䀩𧡊
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
䀩𧡊
Ứng viên theo âm tiết
nhác 䀩(𢖺 / 𢣅 / 𥇸) thấy 𧡊
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nhác
▸
Dùng
biếng nhác / nhớn nhác / nhếch nhác / nháo nhác …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.