bình lặng
듣기
평온한 enplacid
형용사
평온한
placid
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
평온한
감정
온화하고 조용하며 안식을 줌.
vi Cuộc sống ở vùng quê này thật bình lặng và thư thái.
ko 이 시골에서의 삶은 매우 평온하고 여유롭다.
구성
bình / lặng
▸
구성
bình / lặng
유의어
bình lãng / bình lăng / êm đềm / tĩnh lặng …
▸
유의어
bình lãng / bình lăng / êm đềm / tĩnh lặng …
쓰임
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương …
▸
쓰임
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương …