êm đềm
발음
북부
/em˧˧ ɗe̤m˨˩/
중부
/em˧˥ ɗem˧˧/
남부
/em˧˧ ɗem˨˩/
듣기
평온한 enserene
형용사
평온한
serene
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
평온한
성질·상태
평화롭고 고요하며 흐트러짐이나 강한 감정이 없는.
vi Cuộc sống ở vùng quê thật yên bình và êm đềm.
ko 시골 생활은 매우 평화롭고 평온하다.
구성
êm
▸
구성
êm
유의어
bình lặng / tĩnh lặng / yên ả / vắng lặng …
▸
유의어
bình lặng / tĩnh lặng / yên ả / vắng lặng …
쓰임
êm ái / êm dịu / êm ả / êm ấm
▸
쓰임
êm ái / êm dịu / êm ả / êm ấm