im lìm
발음
북부
/im˧˧ li̤m˨˩/
중부
/im˧˥ lim˧˧/
남부
/im˧˧ lim˨˩/
듣기
고요한 enquiet
형용사
고요한
quiet
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
고요한
성질·상태
완전히 조용해서 어떤 소리나 활동의 기미도 없는 상태.
vi Căn nhà cũ nằm im lìm trong bóng đêm.
ko 낡은 집이 어둠 속에서 고요하게 있다.
구성
im
▸
구성
im
유의어
im lịm / êm đềm / bình lặng / tĩnh lặng …
▸
유의어
im lịm / êm đềm / bình lặng / tĩnh lặng …
쓰임
im lặng / im ắng / im ỉm / im gió
▸
쓰임
im lặng / im ắng / im ỉm / im gió