tịch lặng
발음
북부
/tḭ̈ʔk˨˩ la̰ʔŋ˨˩/
중부
/tḭ̈t˨˨ la̰ŋ˨˨/
남부
/tɨt˨˩˨ laŋ˨˩˨/
정적 enprofound silence
명사
정적
profound silence
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
정적
담화·논리
어떠한 소리도 들리지 않는 깊고 절대적인 정적 상태.
vi Một không gian tịch lặng bao trùm khắp ngôi làng vào ban đêm.
ko 밤이 되면 마을 전체가 깊은 정적에 싸인다.
구성
tịch / lặng
▸
구성
tịch / lặng
유의어
tịch / tịch biên / tịch dương / tịch diệt …
▸
유의어
tịch / tịch biên / tịch dương / tịch diệt …
쓰임
chủ tịch / quốc tịch / thư tịch / nhập tịch …
▸
쓰임
chủ tịch / quốc tịch / thư tịch / nhập tịch …