goigoi

tịch lặng

Phát âm Bắc /tḭ̈ʔk˨˩ la̰ʔŋ˨˩/ Trung /tḭ̈t˨˨ la̰ŋ˨˨/ Nam /tɨt˨˩˨ laŋ˨˩˨/
Danh từ
tịch lặng profound silence
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
tịch lặng Diễn ngôn & logicChủ đề

Trạng thái yên lặng sâu sắc, tuyệt đối và không có tiếng động.

vi Một không gian tịch lặng bao trùm khắp ngôi làng vào ban đêm.

Cấu tạo
tịch / lặng
Tương tự
tịch / tịch biên / tịch dương / tịch diệt …
Dùng
chủ tịch / quốc tịch / thư tịch / nhập tịch …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.