goigoi

tịch lặng

Danh từ
Trạng thái yên lặng sâu sắc, tuyệt đối và không có tiếng động.
Nhật 静寂
Anh profound silence
Hàn 정적
Phát âm Bắc /tḭ̈ʔk˨˩ la̰ʔŋ˨˩/ Trung /tḭ̈t˨˨ la̰ŋ˨˨/ Nam /tɨt˨˩˨ laŋ˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Trạng thái yên lặng sâu sắc, tuyệt đối và không có tiếng động. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Một không gian tịch lặng bao trùm khắp ngôi làng vào ban đêm.

Nhật 静寂

夜になると村全体が静寂に包まれる。

Anh profound silence

A profound silence covers the entire village at night.

Hàn 정적

밤이 되면 마을 전체가 깊은 정적에 싸인다.

Cấu tạo
tịch / lặng
▸
Tương tự
tịch / tịch biên / tịch dương / tịch diệt …
▸
Dùng
chủ tịch / quốc tịch / thư tịch / nhập tịch …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.