hoá nhi
発音
北部
/hwaː˧˥ ɲi˧˧/
中部
/hwa̰ː˩˧ ɲi˧˥/
南部
/hwaː˧˥ ɲi˧˧/
音声
造物主 encreator
unknown
造物主
creator
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
造物主
A personification used to refer to the forces of nature or the creator.
vi "Hóa nhi" là một từ ngữ mang tính văn chương để chỉ ông trời.
ja "Hóa nhi" is a literary term used to refer to the creator.
構成
hoá / nhi
▸
構成
hoá / nhi
類語
tạo vật / hoá / hoá thạch / hoá dược …
▸
類語
tạo vật / hoá / hoá thạch / hoá dược …
用法
văn hoá / hoá đơn / lão hoá / tiệm tạp hoá …
▸
用法
văn hoá / hoá đơn / lão hoá / tiệm tạp hoá …