hoá thạch
発音
北部
/hwaː˧˥ tʰa̰ʔjk˨˩/
中部
/hwa̰ː˩˧ tʰa̰t˨˨/
南部
/hwaː˧˥ tʰat˨˩˨/
音声
化石 enfossil
名詞
化石
fossil
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
化石
接続・論理
地層の中に保存された古代生物の遺骸や痕跡。
vi Các nhà khoa học tìm thấy một hoá thạch cổ đại trong đá.
ja 科学者が岩石の中から古代の化石を発見した。
構成
hoá / thạch / 漢越語。漢字は 化石 …
▸
構成
hoá / thạch / 漢越語。漢字は 化石 …
成り立ち漢越語。漢字は 化石
漢字
出典照合済み
代表候補
化石
音節ごとの候補
hoá
化
thạch
石
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hóa thạch / cổ sinh vật / hoá / hoá nhi …
▸
類語
hóa thạch / cổ sinh vật / hoá / hoá nhi …
用法
bán hoá thạch / á hoá thạch / văn hoá / hoá đơn …
▸
用法
bán hoá thạch / á hoá thạch / văn hoá / hoá đơn …