cảm tình
発音
北部
/ka̰ːm˧˩˧ tï̤ŋ˨˩/
中部
/kaːm˧˩˨ tïn˧˧/
南部
/kaːm˨˩˦ tɨn˨˩/
音声
好意 enfondness
名詞
好意
fondness
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
好意
感情
Emotions
誰かに好意やよい印象を持つ心理状態。
vi Cô ấy luôn dành cảm tình đặc biệt cho người bạn cũ.
ja 彼女は昔の友人にいつも特別な好意を抱いています。
構成
cảm / tình / 漢越語。漢字は 感情 …
▸
構成
cảm / tình / 漢越語。漢字は 感情 …
成り立ち漢越語。漢字は 感情
漢字
出典照合済み
代表候補
感情
音節ごとの候補
cảm
感
tình
情
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cảm tính / tình / tình mẫu tử / hảo cảm
▸
類語
cảm tính / tình / tình mẫu tử / hảo cảm
用法
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …
▸
用法
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …