cảm tính
発音
北部
/ka̰ːm˧˩˧ tïŋ˧˥/
中部
/kaːm˧˩˨ tḭ̈n˩˧/
南部
/kaːm˨˩˦ tɨn˧˥/
音声
直観 ensensibility
名詞
直観
sensibility
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
語義 1
名詞
直観
感情
純粋な理性的分析ではなく、直感や感覚に基づいて物事を感じ取ったり予測したりする能力。
vi Cô ấy luôn tin vào cảm tính của mình khi đưa ra quyết định quan trọng.
ja 彼女は重要な決定を下すとき、いつも自分の直感を信じます。
語義 2
名詞
主観
客観的・論理的な判断ではなく、個人的な感情・好み・一時的な衝動によってなされる決定や行動。
vi Bạn không nên hành động theo cảm tính trong công việc.
ja 仕事では感情に流されて行動すべきではありません。
語義 3
名詞
感覚能力
抽象的・理性的な推論に先立つ、感覚による直接的な認識。
vi Nhận thức cảm tính là bước đầu của quá trình nhận thức.
ja 感性的認識は認識過程の第一段階です。
構成
cảm / tính / 感性
▸
構成
cảm / tính / 感性
漢字
出典照合済み
代表候補
感性
音節ごとの候補
cảm
感
tính
併
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cảm tình / 主観的 / 知覚能力
▸
類語
cảm tình / 主観的 / 知覚能力
用法
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …
▸
用法
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …