á nhân
発音
北部
/aː˧˥ ɲən˧˧/
中部
/a̰ː˩˧ ɲəŋ˧˥/
南部
/aː˧˥ ɲəŋ˧˧/
音声
亜人 endemi-human
名詞
亜人
demi-human
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
亜人
接続・論理
人間と他の生き物が半分ずつ混ざっているという伝説の存在。
vi Có nhiều câu chuyện kể về những á nhân trong rừng.
ja 森の亜人についての物語が多くある。
構成
á / nhân
▸
構成
á / nhân
類語
Á / á nam á nữ / á bí tích / á à …
▸
類語
Á / á nam á nữ / á bí tích / á à …
用法
nam á / châu á / đông á / á đù …
▸
用法
nam á / châu á / đông á / á đù …