xếp đặt
発音
北部
/sep˧˥ ɗa̰ʔt˨˩/
中部
/sḛp˩˧ ɗa̰k˨˨/
南部
/sep˧˥ ɗak˨˩˨/
音声
配置する ento arrange
動詞
配置する
to arrange
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
配置する
基本動詞
特定の計画に基づいて、物を秩序立てて配置すること。
vi Mọi thứ trong phòng đã được xếp đặt ngăn nắp và hợp lý.
ja 部屋の物はすべて、きちんと合理的に整理されています。
構成
xếp / đặt / xếp + đặt の複合
▸
構成
xếp / đặt / xếp + đặt の複合
成り立ちxếp + đặt の複合
類語
sắp / kê / thu gọn / xếp …
▸
類語
sắp / kê / thu gọn / xếp …
用法
xếp hình / xếp hạng / đội xếp / xếp loại …
▸
用法
xếp hình / xếp hạng / đội xếp / xếp loại …