xếp hình
発音
北部
/sep˧˥ hï̤ŋ˨˩/
中部
/sḛp˩˧ hïn˧˧/
南部
/sep˧˥ hɨn˨˩/
音声
組み立てる enassemble
動詞
組み立てる
assemble
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
組み立てる (assemble)
語義 1
動詞
組み立てる
基本動詞
別々のピースを組み合わせたり並べたりして、完全な絵や形を作る。
vi Đứa bé đang ngồi xếp hình trên sàn nhà.
ja その子は床に座ってパズルを組み立てている。
セックス (have sex)
語義 1
動詞
性行為する
人同士が性交する行為を指す、くだけた俗語。
vi Từ xếp hình đôi khi được dùng lóng để nói về quan hệ tình dục.
ja xếp hình という表現は、ときどき性交を指す俗語として使われる。
構成
xếp / hình
▸
構成
xếp / hình
類語
組み立て / セックス
▸
類語
組み立て / セックス
用法
sắp xếp / xếp hạng / đội xếp / xếp loại …
▸
用法
sắp xếp / xếp hạng / đội xếp / xếp loại …