đặt hàng
発音
北部
/ɗa̰ʔt˨˩ ha̤ːŋ˨˩/
中部
/ɗa̰k˨˨ haːŋ˧˧/
南部
/ɗak˨˩˨ haːŋ˨˩/
音声
商品やサービスを、通常は受け取る前に注文すること enTo place an order for goods or services, usually before receivi…
動詞
商品やサービスを、通常は受け取る前に注文すること
To place an order for goods or services, usually before receivi…
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
商品やサービスを、通常は受け取る前に注文すること
基本動詞
商品やサービスを、通常は受け取る前に注文すること。
構成
đặt / hàng / đặt + hàng の複合 …
▸
構成
đặt / hàng / đặt + hàng の複合 …
成り立ちđặt + hàng の複合
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
噠航
音節ごとの候補
đặt
噠
hàng
行
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đắt hàng / thửa / lên đơn / đặt …
▸
類語
đắt hàng / thửa / lên đơn / đặt …
用法
áp đặt / đặt cọc / thấy mặt đặt tên / đặt vòng …
▸
用法
áp đặt / đặt cọc / thấy mặt đặt tên / đặt vòng …