đặt tiền
前金を払う enpay deposit
動詞
前金を払う
pay deposit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
前金を払う
基本動詞
To pay money in advance, often as a deposit.
構成
đặt / tiền / 噠前
▸
構成
đặt / tiền / 噠前
漢字
音節対応から推定
代表候補
噠前
音節ごとの候補
đặt
噠
tiền
前
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đắt tiền / đặt / đặt hàng / đặt ra …
▸
類語
đắt tiền / đặt / đặt hàng / đặt ra …
用法
áp đặt / đặt cọc / thấy mặt đặt tên / đặt vòng …
▸
用法
áp đặt / đặt cọc / thấy mặt đặt tên / đặt vòng …