vợ chồng
発音
北部
/və̰ːʔ˨˩ ʨə̤wŋ˨˩/
中部
/jə̰ː˨˨ ʨəwŋ˧˧/
南部
/jəː˨˩˨ ʨəwŋ˨˩/
音声
夫婦 enmarried couple
名詞
夫婦
married couple
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
夫婦
家族・友人
Family
家族の中で夫と妻として法的に結婚している二人の人。
vi Đôi vợ chồng trẻ vừa mới chuyển đến khu phố này.
ja 若い夫婦がこの近所に引っ越してきたばかりだ。
形容詞
語義 2
形容詞
婚姻の
結婚、または夫と妻の間の関係や法的側面に関連すること。
vi Họ đang gặp phải một số mâu thuẫn trong quan hệ vợ chồng.
ja 彼らは夫婦関係においていくつかの葛藤を経験している。
構成
vợ / chồng
▸
構成
vợ / chồng
類語
vợ / vợ con / vợ thứ / vợ chưa cưới …
▸
類語
vợ / vợ con / vợ thứ / vợ chưa cưới …
用法
cặp vợ chồng / có vợ / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / vợ vua …
▸
用法
cặp vợ chồng / có vợ / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / vợ vua …