chồng
発音
北部
/ʨə̤wŋ˨˩/
中部
/ʨəwŋ˧˧/
南部
/ʨəwŋ˨˩/
音声
夫 enhusband
名詞
夫
husband
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
夫 (husband)
語義 1
名詞
夫
家族・友人
Family
結婚関係における男性の配偶者。
vi Anh ấy là một người chồng tốt.
ja 彼はよい夫です。
積み重ね (stack up)
語義 1
動詞
積み重ねる
物を積み重ねて整理すること。
vi Bạn hãy chồng các hộp này lên nhau.
ja これらの箱を積み重ねてください。
山積み (stack)
語義 1
名詞
山積み
物が積み重なっている状態。
vi Có một chồng báo cũ trên bàn.
ja 机の上に古い新聞の山積みがある。
類語
chổng / chông / chõng / chỏng …
▸
類語
chổng / chông / chõng / chỏng …
用法
có chồng / lấy chồng / xếp chồng / vợ chồng …
▸
用法
có chồng / lấy chồng / xếp chồng / vợ chồng …