cặp vợ chồng
音声
夫婦 enmarried couple
名詞
夫婦
married couple
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
夫婦
接続・論理
正式に婚姻し、夫婦として生活している二人。
vi Cặp vợ chồng trẻ đang dạo bộ trong công viên.
ja 若い夫婦が公園を散歩している。
構成
cặp / vợ chồng / 笈𡞕𠽚
▸
構成
cặp / vợ chồng / 笈𡞕𠽚
漢字
音節対応から推定
代表候補
笈𡞕𠽚
音節ごとの候補
cặp
笈(𥝥)
vợ
𡞕(𡢼)
chồng
𠽚(𥔧 / 𨤯)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cặp kè / cặp bài trùng / cặp bồ / cặp đôi
▸
用法
cặp kè / cặp bài trùng / cặp bồ / cặp đôi