em chồng
発音
北部
/ɛm˧˧ ʨə̤wŋ˨˩/
中部
/ɛm˧˥ ʨəwŋ˧˧/
南部
/ɛm˧˧ ʨəwŋ˨˩/
夫の兄弟姉妹 enhusband s younger sibling
名詞
夫の兄弟姉妹
husband s younger sibling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
夫の兄弟姉妹
接続・論理
配偶者の弟または妹。
vi Em chồng tôi là một người rất nhiệt tình và chu đáo.
ja 夫の妹はとても熱心で思いやりのある人です。
構成
em / chồng / 㛪重
▸
構成
em / chồng / 㛪重
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
㛪重
音節ごとの候補
em
㛪
chồng
𠽚(𥔧 / 𨤯)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
lấy chồng / xếp chồng / vợ chồng / nhà chồng …
▸
類語
lấy chồng / xếp chồng / vợ chồng / nhà chồng …
用法
em bé / chúng em / cô em / bán anh em xa mua láng giềng gần …
▸
用法
em bé / chúng em / cô em / bán anh em xa mua láng giềng gần …