vợ thằng đậu
抜け目ない ena clumsy person
成句
抜け目ない
a clumsy person
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
抜け目ない
接続・論理
A clumsy, awkward person, often lacking smoothness in social dealings.
構成
vợ / thằng / đậu …
▸
構成
vợ / thằng / đậu …
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡞕繩豆
音節ごとの候補
vợ
𡞕(𡢼)
thằng
繩(𠊟)
đậu
豆(痘 / 𨁋)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vợ / vợ chồng / vợ con / vợ thứ …
▸
類語
vợ / vợ chồng / vợ con / vợ thứ …
用法
có vợ / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / vợ vua / lấy vợ …
▸
用法
có vợ / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / vợ vua / lấy vợ …