tuyết hận
発音
北部
/twiət˧˥ hə̰ʔn˨˩/
中部
/twiə̰k˩˧ hə̰ŋ˨˨/
南部
/twiək˧˥ həŋ˨˩˨/
雪辱 enavenge a grudge
動詞
雪辱
avenge a grudge
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
雪辱
基本動詞
恨みを晴らし屈辱を雪ぐための復讐。
vi Anh ấy thề sẽ tuyết hận cho gia đình mình.
ja 彼は家族の仇を討つと誓った。
構成
tuyết / hận
▸
構成
tuyết / hận
類語
Tuyết / tuyết cừu / tuyết bưu sai / tuyết sương …
▸
類語
Tuyết / tuyết cừu / tuyết bưu sai / tuyết sương …
用法
trượt tuyết / bão tuyết / cá tuyết / người tuyết …
▸
用法
trượt tuyết / bão tuyết / cá tuyết / người tuyết …