sân hận
発音
北部
/sən˧˧ hə̰ʔn˨˩/
中部
/ʂəŋ˧˥ hə̰ŋ˨˨/
南部
/ʂəŋ˧˧ həŋ˨˩˨/
音声
憎悪と嫌悪 enhatred and aversion
名詞
憎悪と嫌悪
hatred and aversion
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
憎悪と嫌悪
接続・論理
人間の苦しみの主な原因とされる、激しい憎しみや嫌悪。
vi Chúng ta nên cố gắng buông bỏ sân hận.
ja 私たちは憎悪と嫌悪を捨てるよう努めるべきだ。
構成
sân / hận / 漢越語。漢字は 瞋恨 …
▸
構成
sân / hận / 漢越語。漢字は 瞋恨 …
成り立ち漢越語。漢字は 瞋恨
漢字
出典照合済み
代表候補
瞋恨
音節ごとの候補
sân
𡓏
hận
恨
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ác cảm / oán hận / lửa hận / tuyết hận …
▸
類語
ác cảm / oán hận / lửa hận / tuyết hận …
用法
sân bay / sân vận động / sân khấu / sân sướng …
▸
用法
sân bay / sân vận động / sân khấu / sân sướng …