oán hận
発音
北部
/waːn˧˥ hə̰ʔn˨˩/
中部
/wa̰ːŋ˩˧ hə̰ŋ˨˨/
南部
/waːŋ˧˥ həŋ˨˩˨/
音声
怨恨 enresent deeply
動詞
怨恨
resent deeply
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
怨恨
感情
恨みや怒りを深く抱くこと。
vi Cô ấy không còn oán hận người đã từng lừa dối mình.
ja 彼女はもう自分を裏切った人を深く怨んでいない。
構成
oán / hận / 漢越語。漢字は 怨恨 …
▸
構成
oán / hận / 漢越語。漢字は 怨恨 …
成り立ち漢越語。漢字は 怨恨
漢字
出典照合済み
代表候補
怨恨
音節ごとの候補
oán
怨
hận
恨
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
oán / oán giận / oán khí / oán trách …
▸
類語
oán / oán giận / oán khí / oán trách …
用法
báo oán / ai oán / ân oán / tứ đại oán …
▸
用法
báo oán / ai oán / ân oán / tứ đại oán …