tuyết sương
発音
北部
/twiət˧˥ sɨəŋ˧˧/
中部
/twiə̰k˩˧ ʂɨəŋ˧˥/
南部
/twiək˧˥ ʂɨəŋ˧˧/
苦難 enhardship
unknown
苦難
hardship
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
苦難
Besides literal frost and dew, it figuratively means hardship and suffering.
構成
tuyết / sương
▸
構成
tuyết / sương
類語
Tuyết / tuyết cừu / tuyết bưu sai / tuyết hận …
▸
類語
Tuyết / tuyết cừu / tuyết bưu sai / tuyết hận …
用法
trượt tuyết / bão tuyết / cá tuyết / người tuyết …
▸
用法
trượt tuyết / bão tuyết / cá tuyết / người tuyết …