bão tuyết
発音
北部
/ɓaʔaw˧˥ twiət˧˥/
中部
/ɓaːw˧˩˨ twiə̰k˩˧/
南部
/ɓaːw˨˩˦ twiək˧˥/
音声
吹雪 ensnowstorm, blizzard
名詞
吹雪
snowstorm, blizzard
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
吹雪
接続・論理
強風と大雪で視界が著しく低下する気象現象。
vi Trận bão tuyết khiến giao thông bị đình trệ hoàn toàn.
ja 吹雪で交通が完全に麻痺した。
構成
bão / tuyết / bão + tuyết の複合
▸
構成
bão / tuyết / bão + tuyết の複合
成り立ちbão + tuyết の複合
類語
bão / bão bùng / bão từ / bão cát …
▸
類語
bão / bão bùng / bão từ / bão cát …
用法
vũ bão / hoài bão / bão tố / bão táp …
▸
用法
vũ bão / hoài bão / bão tố / bão táp …