cò tuyết
発音
北部
/kɔ̤˨˩ twiət˧˥/
中部
/kɔ˧˧ twiə̰k˩˧/
南部
/kɔ˨˩ twiək˧˥/
音声
コユキサギ ensnowy egret
名詞
コユキサギ
snowy egret
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
コユキサギ
接続・論理
サギ科の鳥で、雪のように真っ白な羽毛と長い嘴を持つ種。
vi Đàn cò tuyết đang tìm kiếm thức ăn bên bờ hồ.
ja コユキサギの群れが湖畔で餌を探している。
構成
cò / tuyết
▸
構成
cò / tuyết
類語
cò / cò bợ / cò kè / cò mồi …
▸
類語
cò / cò bợ / cò kè / cò mồi …
用法
cổ cò / ý kiến ý cò / mổ cò / lò cò …
▸
用法
cổ cò / ý kiến ý cò / mổ cò / lò cò …