trang trải
発音
北部
/ʨaːŋ˧˧ ʨa̰ːj˧˩˧/
中部
/tʂaːŋ˧˥ tʂaːj˧˩˨/
南部
/tʂaːŋ˧˧ tʂaːj˨˩˦/
音声
返済する・工面する enpay off
動詞
返済する・工面する
pay off
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
返済する・工面する
お金・保険・税
債務を返済したり、生活費を工面すること。
vi Anh ấy làm thêm nhiều việc để trang trải học phí.
ja 彼は授業料を支払うために複数の仕事をしている。
構成
trang / trải / 妝𣥱
▸
構成
trang / trải / 妝𣥱
漢字
音節対応から推定
代表候補
妝𣥱
音節ごとの候補
trang
妝
trải
𣥱(𣦆 / 𣦰)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trang trại / nếm trải / trống trải / từng trải …
▸
類語
trang trại / nếm trải / trống trải / từng trải …
用法
trang phục / nha trang / thời trang / nông trang …
▸
用法
trang phục / nha trang / thời trang / nông trang …