nếm trải
発音
北部
/nem˧˥ ʨa̰ːj˧˩˧/
中部
/nḛm˩˧ tʂaːj˧˩˨/
南部
/nem˧˥ tʂaːj˨˩˦/
音声
経験する enexperience
動詞
経験する
experience
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
経験する
基本動詞
人生の様々な状況を直接経験すること。
vi Mọi người đều phải nếm trải những khó khăn để trưởng thành.
ja 人は誰でも成長するために困難を経験しなければならない。
構成
nếm / trải / nếm + trải の複合 …
▸
構成
nếm / trải / nếm + trải の複合 …
成り立ちnếm + trải の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
唸𣥱
音節ごとの候補
nếm
唸
trải
𣥱(𣦆 / 𣦰)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trải nghiệm / nếm / chứng nghiệm / cảm nghiệm …
▸
類語
trải nghiệm / nếm / chứng nghiệm / cảm nghiệm …
用法
nằm gai nếm mật / nêm nếm / nếm mật nằm gai / học thêm học nếm …
▸
用法
nằm gai nếm mật / nêm nếm / nếm mật nằm gai / học thêm học nếm …