nếm thử
音声
味見する entaste
動詞
味見する
taste
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
味見する
基本動詞
少量を口に入れて、その風味を確かめること。
vi Cô ấy nếm thử món canh xem đã vừa miệng chưa.
ja スープに十分な味付けがされているか味見した。
構成
nếm / thử / 唸此
▸
構成
nếm / thử / 唸此
漢字
音節対応から推定
代表候補
唸此
音節ごとの候補
nếm
唸
thử
此
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nếm / nếm trải / Nếm mật nằm gai / ăn thử …
▸
類語
nếm / nếm trải / Nếm mật nằm gai / ăn thử …
用法
nằm gai nếm mật / nêm nếm / nếm mật nằm gai / học thêm học nếm …
▸
用法
nằm gai nếm mật / nêm nếm / nếm mật nằm gai / học thêm học nếm …