sống thử
発音
北部
/səwŋ˧˥ tʰɨ̰˧˩˧/
中部
/ʂə̰wŋ˩˧ tʰɨ˧˩˨/
南部
/ʂəwŋ˧˥ tʰɨ˨˩˦/
音声
同棲する enlive together
動詞
同棲する
live together
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
同棲する
基本動詞
結婚や法的な結びつきなしに、同棲して恋愛関係にあること。
vi Nhiều cặp đôi trẻ chọn sống thử trước khi kết hôn.
ja 多くの若いカップルは結婚前に同棲することを選ぶ。
構成
sống / thử / sống + thử の複合 …
▸
構成
sống / thử / sống + thử の複合 …
成り立ちsống + thử の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠸙此
音節ごとの候補
sống
𠸙(𤯨 / 𤯩 / 𦡠 / 𧚠)
thử
此
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chung đụng / đồng thất / sống / sống động …
▸
類語
chung đụng / đồng thất / sống / sống động …
用法
cuộc sống / sự sống / cột sống / sống sót …
▸
用法
cuộc sống / sự sống / cột sống / sống sót …