thành thử
発音
北部
/tʰa̤jŋ˨˩ tʰɨ̰˧˩˧/
中部
/tʰan˧˧ tʰɨ˧˩˨/
南部
/tʰan˨˩ tʰɨ˨˩˦/
音声
その結果 enconsequently
接続詞
その結果
consequently
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
接続詞
その結果
接続・論理
前に述べた事柄から当然の結果が続くことを示す。
vi Hôm qua trời mưa to, thành thử chúng tôi không thể đi chơi.
ja 昨日は激しい雨が降った、その結果私たちは外出できなかった。
構成
thành / thử / 漢越語。漢字は 成此 …
▸
構成
thành / thử / 漢越語。漢字は 成此 …
成り立ち漢越語。漢字は 成此
漢字
出典照合済み
代表候補
成此
音節ごとの候補
thành
城
thử
此
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
vậy / nên / vì thế / vì vậy …
▸
類語
vậy / nên / vì thế / vì vậy …
用法
thành phố / thành công / hoàn thành / trở thành …
▸
用法
thành phố / thành công / hoàn thành / trở thành …