thử thách
発音
北部
/tʰɨ̰˧˩˧ tʰajk˧˥/
中部
/tʰɨ˧˩˨ tʰa̰t˩˧/
南部
/tʰɨ˨˩˦ tʰat˧˥/
音声
挑戦する enchallenge
動詞
挑戦する
challenge
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
挑戦する (challenge)
語義 1
動詞
挑戦する
基本動詞
人の能力や強さを試す、または競争に参加するよう誘う。
vi Anh ấy thử thách bản thân với một công việc mới.
ja 彼は新しい仕事で自分に挑戦しました。
挑戦 (challenge)
語義 1
名詞
挑戦
人の能力を試す状況、または努力を必要とする難しいこと。
vi Đây là một thử thách lớn đối với anh ấy.
ja これは彼にとって大きな挑戦です。
構成
thử / thách
▸
構成
thử / thách
類語
thử / thử sức / thử tài / thử nghiệm …
▸
類語
thử / thử sức / thử tài / thử nghiệm …
用法
thành thử / phép thử / ví thử / ăn thử …
▸
用法
thành thử / phép thử / ví thử / ăn thử …