thách cưới
発音
北部
/tʰajk˧˥ kɨəj˧˥/
中部
/tʰa̰t˩˧ kɨə̰j˩˧/
南部
/tʰat˧˥ kɨəj˧˥/
結納 endemand wedding gifts
動詞
結納
demand wedding gifts
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
結納
基本動詞
結婚前に新婦側が新郎側に特定の贈り物や金品を要求する習慣。
vi Gia đình nhà gái không đưa ra những yêu cầu thách cưới quá cao đối với họ nhà trai.
ja 新婦の家族は新郎側に過度な結納を要求しなかった。
構成
thách / cưới / 托𡠣
▸
構成
thách / cưới / 托𡠣
漢字
音節対応から推定
代表候補
托𡠣
音節ごとの候補
thách
托(𡂓)
cưới
𡠣(𡣨)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thách thức / thách đấu / thách / thách đố …
▸
類語
thách thức / thách đấu / thách / thách đố …
用法
thử thách / nói thách / cưới xin / cưới hỏi …
▸
用法
thử thách / nói thách / cưới xin / cưới hỏi …