thách
発音
北部
/tʰajk˧˥/
中部
/tʰa̰t˩˧/
南部
/tʰat˧˥/
音声
挑戦する enchallenge
動詞
挑戦する
challenge
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
挑戦する
基本動詞
競技への参加や困難な作業を呼びかけること。
vi Anh ấy thách tôi chạy đua với anh ấy.
ja 彼は私に競走を挑んできた。
構成
托
▸
構成
托
漢字
音節対応から推定
代表候補
托
音節ごとの候補
thách
托(𡂓)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thạch / thách thức / thách đấu / thách đố …
▸
類語
thạch / thách thức / thách đấu / thách đố …
用法
thử thách / nói thách
▸
用法
thử thách / nói thách