thử nghiệm
発音
北部
/tʰɨ̰˧˩˧ ŋiə̰ʔm˨˩/
中部
/tʰɨ˧˩˨ ŋiə̰m˨˨/
南部
/tʰɨ˨˩˦ ŋiəm˨˩˨/
音声
実験 enexperiment
名詞
実験
experiment
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
実験
学校生活・教育
School
性質を確認するための体系的な観察や活動。
vi Các nhà khoa học đang tiến hành một thử nghiệm mới trong phòng thí nghiệm.
ja 科学者たちは実験室で新しい実験を行っている。
構成
thử / nghiệm / 試驗
▸
構成
thử / nghiệm / 試驗
漢字
出典照合済み
代表候補
試驗
音節ごとの候補
thử
此
nghiệm
驗
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thực nghiệm / Sự thử nghiệm / thử / thử thách …
▸
類語
thực nghiệm / Sự thử nghiệm / thử / thử thách …
用法
sự thử nghiệm / cuộc thử nghiệm / thành thử / phép thử …
▸
用法
sự thử nghiệm / cuộc thử nghiệm / thành thử / phép thử …