trải
発音
北部
/ʨa̰ːj˧˩˧/
中部
/tʂaːj˧˩˨/
南部
/tʂaːj˨˩˦/
音声
広げる enspread
動詞
広げる
spread
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
広げる (spread)
語義 1
動詞
広げる
操作・使用
表面を覆うように何かを広げること。
vi Em hãy trải tấm thảm này ra sàn nhà.
ja 床にこのじゅうたんを敷いてください。
経験 (experience)
語義 1
動詞
経験する
人生の中で特定の出来事を経験すること。
vi Ông ấy đã trải qua nhiều khó khăn trong cuộc đời.
ja 彼は人生で多くの困難を経験した。
類語
trái / trài / trại / trải nghiệm …
▸
類語
trái / trài / trại / trải nghiệm …
用法
nếm trải / trống trải / từng trải / bơi trải …
▸
用法
nếm trải / trống trải / từng trải / bơi trải …