goigoi

trải

Phát âm Bắc /ʨa̰ːj˧˩˧/ Trung /tʂaːj˧˩˨/ Nam /tʂaːj˨˩˦/
spread enspread on surface
2 senses 2 nghĩa
Động từ
spread spread on surface
Động từ
experience experience or go through
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

spread (spread on surface)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
trải Sử dụng thiết bị & thao tácChủ đề

Mở rộng một vật gì đó ra để phủ kín trên bề mặt của một vật khác.

vi Em hãy trải tấm thảm này ra sàn nhà.

experience (experience or go through)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
trải

Đã từng đi qua hoặc nếm trải những sự việc, hoàn cảnh cụ thể trong cuộc sống.

vi Ông ấy đã trải qua nhiều khó khăn trong cuộc đời.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.