goigoi

dàn trải

Tính từ
Được mở rộng ra trên một diện tích lớn thay vì tập trung vào một điểm nào.
Nhật 広がる
Anh spread out
Hàn 퍼진
Phát âm Bắc /za̤ːn˨˩ ʨa̰ːj˧˩˧/ Trung /jaːŋ˧˧ tʂaːj˧˩˨/ Nam /jaːŋ˨˩ tʂaːj˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Được mở rộng ra trên một diện tích lớn thay vì tập trung vào một điểm nào. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Các ngôi nhà dàn trải khắp thung lũng.

Nhật 広がる

家々が谷間に点々と広がっている。

Anh spread out

The houses are spread out across the valley.

Hàn 퍼진

집들이 계곡 전체에 퍼져 있다.

Cấu tạo
dàn / trải / 𢵧𣥱
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢵧𣥱
Ứng viên theo âm tiết
dàn 𢵧 trải 𣥱(𣦆 / 𣦰)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
dàn / dàn bè / dàn hòa / dàn nhạc giao hưởng …
▸
Dùng
dàn dựng / dàn nhạc / dàn xếp / dàn bài …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.